Space Order - Trật tự không gian
Trật tự không gian nghĩa là viết về những đồ vật theo trật tự mà chúng được sắp đặt. Khi bạn viết mô tả một vật trông như thế nào hay đi đâu, bạn cần sử dụng trật tự không gian.
Ví dụ, bạn có thể mô tả một vật từ trên xuống dưới, từ gần tới xa, từ phải sang trái...
Đây là một ví dụ sử dụng trật tự không gian để mô tả bộ áo váy:

Trên: | The dress has a white collar. |
| It has long sleeves. It has a wide belt. The skirt part of the dress is straight and narrow. |
Dưới: | The dress is short. It does not fall below the knees. |
Newer news items:
- 14/10/2008 16:40 - The Writing Process - Quy trình viết tiếng Anh
- 14/10/2008 16:36 - Pre-writing - Trước khi viết
- 14/10/2008 16:35 - Brainstorming - Động não
- 14/10/2008 16:34 - Clustering - Lập nhóm
- 14/10/2008 16:33 - Making Lists - Lập danh sách
- 14/10/2008 16:32 - Asking Yourself Questions - Tự đặt câu hỏi
- 14/10/2008 16:31 - Planning - Lập kế hoạch
- 14/10/2008 16:30 - Time Order - Trật tự thời gian
Older news items:
- 14/10/2008 16:28 - Drafting - Viết nháp
- 14/10/2008 16:27 - Revising & Editing - Xem lại và Chỉnh sửa

