|
LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 8 - 2010
ANH VĂN CHUYÊN NGỮ
khóa học
|
Mã lớp |
Ngày học |
Giờ học |
khai giảng |
| ngữ âm giao tiếp |
NA1.24 |
Thứ 5 - CN |
19h30-21h00 |
19.08.2010 |
| ngữ pháp Cơ bản |
G1.26 |
Thứ 4 - CN |
18h00-19h30 |
18.08.2010 |
| Lớp Chuyên ngữ Dự bị |
BR1 |
2 - 4 - 6 |
19h30-21h00 |
|
Anh văn Chuyên ngữ
Module 1 |
M1.31 |
3 - 5 - 7 |
18h00-19h30 |
15.08.2010
292 Tây Sơn |
Anh văn Chuyên ngữ
Module 3 |
M3.30 |
3 - 5 - CN |
18h00-19h30 |
|
Anh văn Chuyên ngữ
Module 4 |
M4.26 |
2 - 4 - 6 |
19h30-21h00 |
21.07.2010 |
Anh văn Chuyên ngữ
Module 5 |
M5.14 |
2 - 4 - 6 |
19h30-21h00 |
|
ANH VĂN GIAO TIẾP DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM
Elementary
(100% GV Việt Nam) |
S1.10 |
Thứ 7-CN |
16h30-18h00 |
|
Pre-Intermediate
(50% GV Nước ngoài) |
S2.11 |
Thứ 7-CN |
16h30-18h00 |
|
LUYỆN THI CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ
LUYỆN THI TOEIC (30 Buổi)
| TOEIC 1 |
TOEIC1.2 |
3 - 5 - 7 |
18h00-19h30 |
19.08.2010 |
| TOEIC 2 |
TOEIC2.2 |
2 - 4 - 6 |
19h30-21h00 |
19.08.2010 |
LUYỆN THI TOEFL
| TOEFL 2 |
TOEFL2.1 |
2 - 4 - 6 |
19h40-21h10 |
23.08.2010 |
LUYỆN THI IELTS
| IELTS 2 |
IELTS2.2 |
3 - 5 - 7 |
18h00-19h30 |
24.08.2010 |
BUSINESS WRITING - Level Pre-Inter
| WRITING |
W1 |
2 - 4 - 6 |
09h00-11h00 |
17.05.2010 |
EFFECTIVE PRESENTATION - Level Pre-Inter
| PRESENTATION |
EP1 |
Thứ 7-CN |
16h30-18h00 |
22.05.2010 |
ANH VĂN ỨNG DỤNG CHUYÊN NGHIỆP
12h / 4 buổi / 2 tuần
Đọc hiểu và khai thác
tài liệu tiếng Anh |
R1.1 |
Thứ 3 - 6 |
08h30 - 11h30 |
|
Soạn thảo Thư tín
Thương mại |
W1.1 |
Thứ 7-CN |
14h30 - 17h30 |
|
Soạn thảo Báo cáo và
Hợp đồng tiếng Anh |
W2.1 |
Thứ 2 - 5 |
14h30 - 17h30 |
|
nghe hiểu và Trao đổi
Thông tin tiếng Anh |
L1.1 |
Thứ 4 - 7 |
08h30 - 11h30 |
|
KỸ NĂNG MỀM BẰNG TIẾNG ANH
Kỹ năng Thuyết trình
Hiệu quả |
EP1.1 |
2 - 4 - 6 |
14h30 - 17h30 |
|
viết CV và Trả lời
Phỏng vấn Tuyển dụng |
CV1.1 |
Thứ 3 - 7 |
16h00 - 17h30 |
|
TIẾNG trung GIAO TIẾP
| Cấp độ 1 |
T1.26 |
Thứ 3 - 6 |
18h00-19h30 |
17.08.2010 |
| Cấp độ 1 |
T1.27 |
Thứ 5 - CN |
18h00-19h30 |
19.08.2010 |
| Cấp độ 2 |
T2B12 |
Thứ 3 - 7 |
19h30-21h00 |
|
THÔNG BÁO LỊCH TUYỂN SINH NĂM 2010
|
Thời gian |
Lịch Khai giảng |
lịch kết thúc |
Lịch tuyển sinh |
Lịch nghỉ |
|
+ Quý 1 |
|
|
-Tháng 1 |
25/01/2010 |
29/04/2010 |
15/01 - 24/01 |
08/02 -> 21/02 |
|
-Tháng 2 |
|
|
|
|
|
-Tháng 3 |
01/03/2010 |
10/05/2010 |
23/02 - 28/02 |
23/04, 30/4, 1/5 |
|
+ Quý 2 |
|
|
-Tháng 4 |
05/04/2010 |
20/06/2010 |
29/03 - 04/04 |
30/04, 01/05 |
|
-Tháng 5 |
10/05/2010 |
18/07/2010 |
02/05 - 09/05 |
|
|
-Tháng 6 |
06/06/2010 |
15/08/2010 |
30/05 - 05/06
|
|
|
+ Quý 3 |
|
|
-Tháng 7 |
19/07/2010 |
26/09/2010 |
03/07 - 18/07 |
02/09 |
|
-Tháng 8 |
01/08/2010 |
10/10/2010 |
25/07 - 31/07 |
02/09 |
|
-Tháng 9 |
08/09/2010 |
13/11/2010 |
01/09 - 07/09 |
|
|
+ Quý 4 |
|
|
-Tháng 10 |
02/10/2010 |
15/12/2010 |
26/09 - 01/10 |
|
|
-Tháng 1 |
15/11/2010 |
22/01/2011 |
05/11 - 14/11 |
01/01/2011 |
|
-Tháng 12 |
02/12/2010 |
20/02/2011 |
25/11 - 01/12 |
29/01 -> 13/02 |
Phòng Tuyển Sinh
Viện Quản lý và Hợp tác Giáo dục Việt Nam
|