| 1 |
Improve your Memory - Cải thiện trí nhớ | | 4357 |
| 2 |
Return my horse! - Trả lại tôi con ngựa | | 2414 |
| 3 |
Do you deserve to enter heaven? | | 2270 |
| 4 |
Supermarket Encounter - Gặp ở Siêu thị | | 1810 |
| 5 |
100 Penguins | | 1398 |
| 6 |
Three mice - Ba con chuột | | 2111 |
| 7 |
A Big Decision - Một quyết địnhlớn | | 1730 |
| 8 |
A Business Loan - Khoản vay | | 1665 |
| 9 |
The Last Ticket - Tấm vé cuối cùng | | 1535 |
| 10 |
A talking Frog - Con ếch biết nói | | 1716 |
| 11 |
The CEO - Giám đốc điều hành | | 1836 |
| 12 |
It's Hot Down Here! - Dưới này nóng lắm | | 1639 |
| 13 |
I will do ANYTHING! - Tôi sẽ làm bất cứ điều gì! | | 1886 |
| 14 |
three gifts 3 mon qua | | 1610 |
| 15 |
Final Words - Lời trăn trối | | 1882 |
| 16 |
I can't stand to see a grown man cry! | | 2129 |
| 17 |
A Lucky Frog - Con ếch may mắn | | 1788 |
| 18 |
Geography Class - Lớp học địa lý | | 1676 |
| 19 |
A Birthday Cake - Bánh sinh nhật | | 2316 |
| 20 |
Wife Control - Điều khiển vợ | | 1822 |
| 21 |
Highway to Hawaii - Đường cao tốc đi Hawaii | | 1969 |
| 22 |
Ten Dollars is Ten Dollars! 10 đola là 10 đola | | 1745 |
| 23 |
The Pope in New York - Giáo hoàng ở New York | | 1493 |
| 24 |
Time to Get Up! - Đến giờ dậy rồi! | | 2042 |
| 25 |
Biology Lesson - Giờ học sinh vật | | 1672 |
| 26 |
A Jealous Wife - Bà vợ hay ghen | | 1929 |
| 27 |
Get the Picture? - Mường tượng | | 1450 |
| 28 |
A Foggy Night - Một đêm đầy sương | | 1709 |
| 29 |
South for the Winter - Về phía nam tránh (rét) mùa đông | | 1451 |
| 30 |
What if...? - Điều gì xảy ra nếu...? | | 1973 |
| 31 |
Stolen Diamonds - Những viên kim cương bị đánh cắp | Administrator | 1374 |
| 32 |
My Goldfish - Con cá vàng của tôi | Administrator | 1426 |
| 33 |
The Coke Machine - Máy bán Coca | Administrator | 1321 |
| 34 |
Special Payment - Thanh toán đặc biệt | Administrator | 1359 |
| 35 |
The Artist - Hoạ sĩ | | 1372 |
| 36 |
Husbands in Heaven - Những ông chồng ở Thiên đường | Administrator | 1544 |