Học tiếng Anh cùng World Cup 2010

(MEC Việt Nam-36 Hàn Thuyên & 292 Tây Sơn) World Cup 2010 đang bước vào những trận đấu cuối cùng của vòng bảng với không ít những bất ngờ vốn là đặc tính mang lại nét quyến rũ của môn thể thao Vua. Song hành cùng nhịp lăn của trái bóng, MEC Việt Nam (www.mecvietnam.com) đã nhận được nhiều câu hỏi qua email cũng như hỏi trực tiếp trên các lớp học tiếng Anh liên quan đến thuật ngữ bóng đá. Qua bài viết này, MEC Việt Nam giới thiệu với bạn đọc ý nghĩa của các thuật ngữ mà khi xem bóng đá trên các kênh thể thao như ESPN, Star sport… hay khi nghe các bình luận viên, các chuyên gia bình luận thường dùng.
An Attacker = Tiền đạo
A Midfielder = Tiền vệ
A Defender = Hậu vệ
A Goalkeeper = Thủ môn.
A Captain = Đội trưởng.
A Substitute = Cầu thủ dự bị
A Manager (Coach) = Huấn luyện viên
A Referee = Trọng tài
A Linesman = Trọng tài biên
A prolific goal scorer = Cầu thủ ghi nhiều bàn
A Foul = Lỗi
Offside = Việt vị
A Penalty = Quả phạt 11m
A Free-kick = Quả đá phạt
A Corner = Quả đá phạt góc
A throw-in = Quả ném biên
The Kick-off = Quả giao bóng
A Goal-kick = Quả phát bóng từ vạch 5m50
A backheel = Quả đánh gót
A header = Quả đánh đầu
An own goal = Bàn đốt lưới nhà
An equalizer = Bàn thắng san bằng tỉ số
Hand ball = Chơi bóng bằng tay
Header = Cú đội đầu
A penalty shoot-out = Đá luân lưu
A goal difference = Bàn thắng cách biệt
The away-goal rule = Luật bàn thắng sân khách
Put eleven men behind the ball = Đổ bê tông
Dropped ball = Cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
A hat trick = Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
Cheer
= Cổ vũ, khuyến khích
A Match = Trận thi đấu
Friendly game = Trận thi đấu giao hữu
A play-off = Trận đấu giành vé vớt
Away game = Trận thi đấu diễn ra trên sân khách
Away team = Đội chơi trên sân đối phương
A pitch = Sân thi đấu
A field = Sân bóng
Crossbar = Xà ngang
Goal line = Đường biên kết thúc sân
Centre circle = Vòng tròn trung tâm sân bóng
Goal area = Vùng cấm địa, khu vực 16m50
Penalty spot = Điểm phạt 11m
Sideline = Đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
Goalpost = Cột khung thành, cột gôn
Injury time = Bù giờ, giờ cộng thêm do bóng chết
Full-time = Hết giờ
A draw = Trận hoà
Extra time = Hiệp phụ
Bí quyết học ngoại ngữ thành công chính là gắn ngôn ngữ đó với sở thích của bạn. Hãy vừa xem, nghe bình luận bóng đá vừa thực hành tiếng Anh càng nhiều càng tốt. Chúc các bạn một mùa World Cup thực sự ý nghĩa và bổ ích!
LAMY
- 03/05/2012 03:56 - Cách phát âm -ed trong tiếng Anh
- 20/02/2012 06:36 - Phát âm ''the'' như thế nào trong tiếng Anh
- 13/02/2011 17:51 - Phụ âm bắt đầu các âm tiết
- 13/02/2011 17:15 - Sự nối âm - liaison
- 13/02/2011 16:59 - Sự nuốt âm - Elision
- 10/02/2011 19:31 - Strong form và weak form trong tiếng Anh
- 21/01/2011 13:11 - Award và Reward
- 29/11/2010 06:53 - Cách trả lời "Yes" "No"
- 17/10/2010 12:37 - New words in English
- 01/02/2010 06:32 - 8 cách nói lời cảm ơn trong tiếng Anh
- 13/01/2010 05:07 - Cách xưng hô thân mật trong tiếng Anh
- 13/01/2010 03:19 - Cách xưng hô trong tiếng Anh
- 17/09/2009 02:35 - "Work" và "Job"
- 17/09/2009 02:05 - Phân biệt "in hand" và "at hand"
- 02/06/2009 04:46 - Dùng giới từ "on", "in", "at" trong câu hỏi
- 28/04/2009 04:00 - Body Language - Ngôn ngữ cơ thể
- 06/02/2009 12:58 - "Before" và "Ago"
- 29/01/2009 13:11 - Phân biệt cách dùng "Un-" và "Dis-"
- 10/10/2008 11:00 - Chức danh bằng Tiếng Anh - Thuật ngữ và Cách dùng

