Tiền tố - Prefixes: Un, Dis, Im, Mis

Tiền tố là một bộ phận ghép liền trước một từ và để thay đổi nghĩa của từ đó (sau khi ghép vào từ mới được gọi là từ phái sinh). Ví dụ tiền tố "re-" có nghĩa là lặp lại, trở lại hay nhắc lại.
Bài học này sẽ giúp chúng ta hiểu 4 tiền tố dễ nhầm lẫn nhất bởi vì chúng đều có nghĩa ngược lại với từ phái sinh.
un-
Tiền tố un- nghĩa là không, hành động ngược lại, bỏ, thoát khỏi. For example, unable or unfair.
mis-
Tiền tố mis- nghĩa là sai. Ví dụ, "mistake" or "misunderstand".
dis-
Tiền tố dis- cũng nghĩa là không và đối ngược lại. Ví dụ, "disconnect".
im-
Tiền tố im- có thể có nghĩa là không hoặc đối ngược lại. Ví dụ, "impossible"
Bây giờ bạn hãy chọn tiền tố thích hợp cho các câu sau:
- 1. Available: I tried to speak to the professor, but he was ___.
- 2. Avoidable: The accident was ___.
- 3. Appeared: My keys seem to have ___. I can't find them anywhere!
- 4. Understood: I think I've ___. Could you please repeat the directions?
- 5. Tidy: Kevin is so ___. His room is always a mess.
- 6. Informed: He was angry to find that he had been ___.
- 7. Agree: I think it's a bad idea. I totally ___.
- 8. Possible: It's ___ to predict the weather around here.
- 9. Honest: She was devastated when she realised he had been ___.
- 10. Polite: I thought she was very ___. She kept interrupting me.
Newer news items:
- 13/01/2012 00:00 - Quá khứ và Quá khứ Phân từ - Phần 2
- 12/01/2012 00:00 - Trạng từ chỉ Thể cách - Adverbs of Manner
- 11/01/2012 00:00 - Phân biệt cách dùng 'both' 'either' 'neither'
- 10/01/2012 00:00 - Phân biệt cách dùng much và many
- 07/01/2012 00:00 - Cách trả lời Đồng ý và không đồng ý trong tiếng Anh
- 05/01/2012 00:00 - Dạng của động từ - Gerund vs Infinitive
- 04/01/2012 00:00 - Thì hiện tại Hoàn thành đơn giản
- 03/01/2012 00:00 - Cách sử dụng từ Enough
- 01/01/2012 00:00 - Tính từ biến thành danh từ với hậu tố '-ness'
- 31/12/2011 00:00 - Đêm Giao thừa Năm mới
Older news items:
- 29/12/2011 22:29 - Các cụm động từ đi lại - Phrasal Verb for Travel
- 28/12/2011 22:27 - Mệnh đề Quan hệ - Relative Clauses
- 27/12/2011 22:27 - Cụm động từ - Take, Make, Put
- 26/12/2011 22:24 - Thể bị động tiếp diễn - Continuous Passives
- 25/12/2011 22:14 - Quantifiers - A basket of clothes
- 24/12/2011 22:10 - Giáng sinh tưng bừng - Crazy Christmas
- 23/12/2011 21:49 - Cụm động từ Break
- 22/12/2011 21:48 - Hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm cuộc sống
- 21/12/2011 21:47 - Cách sử dụng trạng từ
- 20/12/2011 21:46 - Cách sử dụng từ "by"

