How does it taste? Food Adjectives
Đồ ăn - Một trong những thứ tôi thích nhất trên thế giới này. Với phần lớn những đồ ăn mà chúng ta nếm trên đời, chúng ta đều cần rất nhiều tính từ để mô tả chúng ta nếm gì. Những câu sau sẽ giúp bạn hiểu và đoán được nghĩa của những tính từ này và chúng được dùng như thế nào.
Taste and Texture Adjectives
Bitter - Having a strong, often unpleasant taste e.g. coffee, dark chocolate.
Sweet - Usually an enjoyable taste of sugar.
Dry - Not wet.
Moist - A little wet.
Bland - Boring, not interesting.
Spicy - Having strong flavours from spice.
Savoury - Not sweet e.g. bread.
Rich - Rich food has a lot of butter, cream, or eggs in it.
Salty - Tastes of salt.
Tasty - Good flavour and is nice to eat.
Sugary - Tastes of sugar.
Greasy - Containing or covered with fat or oil.
Scrumptious - delicious.
Sour - Having a sharp taste e.g yogurt, lemon.
Piping hot -Very hot.
Crunchy - Firm and making a loud noise when it is eaten.
{jumi[quiz/grammar/foodadjectives.html]}
Hãy cho chúng tôi biết đồ ăn yêu thích của bạn là gì ở phần Comment nhé.
- 23/02/2011 04:17 - Bài đọc - Disney World
- 22/02/2011 04:22 - Phrasal Verb Review - Ôn lại cụm động từ
- 21/02/2011 03:59 - Săp xếp lại từ về gia đình
- 19/02/2011 04:14 - Học về giới từ
- 18/02/2011 08:21 - Brainy Teenagers - Advanced Level Reading
- 17/02/2011 02:15 - Các cụm từ ngữ nghĩa cố định - Collocations
- 14/02/2011 03:22 - Các thành ngữ về hoa cỏ thực vật
- 12/02/2011 15:33 - Ôn động từ - Throw
- 12/02/2011 15:12 - Which sentence is correct?
- 11/02/2011 04:25 - Can, could, be able to
- 09/02/2011 06:58 - Ôn lại thể Bị động - Passive Tense Review
- 21/01/2011 13:58 - Bài học từ vựng - Cách chụp ảnh
- 21/01/2011 13:41 - Sắp xếp lại từ vựng - Word Scramble
- 21/01/2011 13:28 - Động từ khuyết thiếu - Modal Verbs
- 21/01/2011 13:18 - Tính từ trái nghĩa
- 17/01/2011 16:58 - Các cụm động từ với "turn"
- 17/01/2011 16:30 - Cách viết bài luận văn - How to write essays
- 09/01/2011 09:35 - HTHT và QK - Present Perfect vs Past Simple
- 07/01/2011 02:52 - Học từ vựng Ngày sinh nhật - Birthday vocabulary
- 04/01/2011 06:30 - Phủ định kép - Double Negative

