Extreme Adjectives

Extreme adjectives là những tính từ nhấn mạnh thêm cho chủ ngữ mà chúng miêu tả.
Ví dụ: "funny" là một tính từ thông thường diễn tả điều gì đó làm chúng ta cười, nhưng "hilarious" là một tính từ cực độ diễn tả điều gì đó làm chúng ta cười cực nhiều. Nói cách khác, "hilarious" nghĩa "very funny" - cực vui.
Trong phần lớn trường hợp, không nhất thiết phải dùng từ "very" với tính từ cực độ, ví dụ:
"This movie's very hilarious"
Câu trên nghe hơi buồn cười bởi vì "hilarious" là một từ diễn tả đủ mạnh mà không cần phải thêm từ "very" để tăng thêm độ mạnh nữa. Dưới đây là một số những tính từ cực độ và nghĩa của chúng.
Extreme Adjectives
Boiling - very hot
Freezing - very cold
Huge - Very big
Tiny - very small
Filthy - very dirty
Spotless - very clean
Furious - very angry
Exhausted - very tired
Packed - very crowded
Ancient - very old
Bây giờ bạn hãy điền tính từ cực độ vào những câu dưới đây nhé.
- 1 - When was the last time you cleaned up in here? This place is !There's dirt everywhere.
- 2 - The runner felt at the end of the marathon. All she wanted was a long rest.
- 3 - The roads were this morning. There's too much traffic on the roads.
- 4 - You've got to buy some new shoes. Those ones look . How many years have you had them?
- 5 - You won't need a jacket today, it's outside.
- 6 - Dad was with me for crashing his car!
- 7 - Russia in winter is . I hope you like the cold!
- 8 - Her apartment is . It's much bigger than mine.
- 9 - I sweep the floor every day because I want to keep it .
- 10 - Susan's baby was when I first saw her. She's really growen since then. She's big now.
- 13/12/2011 21:40 - Cách dùng câu tường thuật - Reported Speech
- 12/12/2011 21:39 - Có cái gì đó được làm - Have something done
- 11/12/2011 21:32 - Quá khứ hay Phân từ - Past Simple or Past Participle?
- 10/12/2011 21:37 - Cho lời khuyên - Giving advice
- 09/12/2011 14:31 - Các động từ chơi thể thao - Do Play Go - Phần 2
- 08/12/2011 21:29 - Một đôi - A pair of ...
- 07/12/2011 21:28 - Hiện tại hoàn thành với 'For' và 'Since'
- 06/12/2011 21:28 - Những từ thông dụng - Common words
- 05/12/2011 21:27 - Phân biệt tính từ tiếng Anh '-ed' hay '-ing'
- 04/12/2011 00:00 - Twinglish - English on Twitter
- 02/12/2011 00:00 - Present Perfect or Past Simple
- 01/12/2011 21:24 - Quá khứ phân từ của Động từ bất quy tắc
- 30/11/2011 21:23 - Điền từ đúng vào chỗ trống
- 29/11/2011 21:23 - Thành ngữ các mối quan hệ - Relationship Idioms
- 28/11/2011 21:22 - Dạng của Động từ
- 27/11/2011 21:21 - Thành ngữ - Keep an eye on
- 26/11/2011 21:21 - Going on a holiday - Elementary Reading
- 25/11/2011 21:20 - Từ nối - Conjunctions
- 24/11/2011 21:19 - Cách dùng thì Quá khứ hoàn thành
- 23/11/2011 21:18 - Cách dùng Prefer, Would Rather, Like Better

